nhũn xương

Học thuật
Thân thiện
nhũn xương

Một em bé bị nhũn xương đang được bác sĩ khám.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùng trong y học):
    • Một loại bệnh về xương: Chỉ tình trạng xương bị mềm yếu đi, thường gặptrẻ nhỏ, do cơ thể thiếu hụt các vitamin cần thiết cho sự phát triển của xương, đặc biệt vitamin D canxi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trẻ bị nhũn xương thường biểu hiện chậm lớn chân vòng kiềng.
    • Bác sĩ chẩn đoán cháu mắc bệnh nhũn xương do thiếu ánh nắng mặt trời chế độ dinh dưỡng không hợp lý.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bệnh nhũn xương": cụm từ y học chính thức để chỉ chứng bệnh này.
    • Phòng ngừa bệnh nhũn xương bằng cách cho trẻ tắm nắng đúng cách ăn uống đủ chất.
Biến thể từ gần giống
  • Nhuyễn xương (danh từ): Một từ đồng nghĩa, cũng dùng trong y học để chỉ cùng một chứng bệnh.
    • Nhuyễn xương tên gọi khác của bệnh nhũn xương.
Từ đồng nghĩa
  • Còi xương (danh từ): Một bệnh một số biểu hiện tương tự liên quan đến sự phát triển của xương do thiếu vitamin D, thường được dùng trong ngữ cảnh gần giống. (Lưu ý: "còi xương" "nhũn xương" có thể sự khác biệt về chuyên môn y khoa).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nhũn xương").
nhũn xương

Một em bé bị nhũn xương đang được bác sĩ khám.

  1. (y) Bệnh xương mềm của trẻ con do thiếu sinh tố A sinh tố D, làm cho trẻ chậm lớn, đầu to, ngực lép, chân vòng kiềng.