nhũn xương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thường dùng trong y học):
- Một loại bệnh về xương: Chỉ tình trạng xương bị mềm và yếu đi, thường gặp ở trẻ nhỏ, do cơ thể thiếu hụt các vitamin cần thiết cho sự phát triển của xương, đặc biệt là vitamin D và canxi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trẻ bị nhũn xương thường có biểu hiện chậm lớn và chân vòng kiềng.
- Bác sĩ chẩn đoán cháu bé mắc bệnh nhũn xương do thiếu ánh nắng mặt trời và chế độ dinh dưỡng không hợp lý.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bệnh nhũn xương": cụm từ y học chính thức để chỉ chứng bệnh này.
- Phòng ngừa bệnh nhũn xương bằng cách cho trẻ tắm nắng đúng cách và ăn uống đủ chất.
Biến thể và từ gần giống
- Nhuyễn xương (danh từ): Một từ đồng nghĩa, cũng dùng trong y học để chỉ cùng một chứng bệnh.
- Nhuyễn xương là tên gọi khác của bệnh nhũn xương.
Từ đồng nghĩa
- Còi xương (danh từ): Một bệnh lý có một số biểu hiện tương tự liên quan đến sự phát triển của xương do thiếu vitamin D, thường được dùng trong ngữ cảnh gần giống. (Lưu ý: "còi xương" và "nhũn xương" có thể có sự khác biệt về chuyên môn y khoa).
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nhũn xương").
- (y) Bệnh xương mềm của trẻ con do thiếu sinh tố A và sinh tố D, làm cho trẻ chậm lớn, đầu to, ngực lép, chân vòng kiềng.